quán thế

  1. (từ ) Tower above others, be eminent
    • Nhân vật quán thế
      An eminent personality

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "quán thế"

quán thế
Quán thế vô song, anh ấy là một võ sư lừng danh.